Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2047

Thứ Năm, 28/11/2047 dương lịch là ngày 12 tháng Mười năm Đinh Mão — ngày Bính Thân, tháng Tân Hợi.

28/11/2047
DƯƠNG LỊCH28Thứ Năm
Tháng 11/2047
ÂM LỊCH12Tháng Mười (đủ)
Năm Đinh Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Mão
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 11/2047

T2T3T4T5T6T7CN
114215/9316
4175186197208219221023
112412251326142715281629171/10
182193204215226237248
25926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/11/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 11 năm 2047 dương lịch là ngày 12 tháng Mười năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Tân Hợi.
Ngày 28/11/2047 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Khuê. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/11/2047 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)