Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2048

Thứ Năm, 12/11/2048 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Mậu Thìn — ngày Bính Tuất, tháng Quý Hợi.

12/11/2048
DƯƠNG LỊCH12Thứ Năm
Tháng 11/2048
ÂM LỊCH7Tháng Mười (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Thìn
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 11/2048

T2T3T4T5T6T7CN
125
22632742852961/107283
941051161271381491510
16111712181319142015/1021162217
2318241925202621272228232924
3025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/2048 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 2048 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Quý Hợi.
Ngày 12/11/2048 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Giác. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/2048 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)