Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2048

Chủ Nhật, 29/11/2048 dương lịch là ngày 24 tháng Mười năm Mậu Thìn — ngày Quý Mão, tháng Quý Hợi.

29/11/2048
DƯƠNG LỊCH29Chủ Nhật
Tháng 11/2048
ÂM LỊCH24Tháng Mười (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Thìn
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 11/2048

T2T3T4T5T6T7CN
125
22632742852961/107283
941051161271381491510
16111712181319142015/1021162217
2318241925202621272228232924
3025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/11/2048 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 11 năm 2048 dương lịch là ngày 24 tháng Mười năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Quý Hợi.
Ngày 29/11/2048 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Mão. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 29/11/2048 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)