Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1912

Thứ Năm, 12/12/1912 dương lịch là ngày 4 tháng Mười Một năm Nhâm Tý — ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Tý.

12/12/1912
DƯƠNG LỊCH12Thứ Năm
Tháng 12/1912
ÂM LỊCH4Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Nhâm Tý
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 12/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/12 →

Lịch tháng 12/1912

T2T3T4T5T6T7CN
123
224325426527628729830
91/11102113124135146157
16817918101911201221132214
2315/11241625172618271928202921
30223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/12/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 12 năm 1912 dương lịch là ngày 4 tháng Mười Một năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Tý.
Ngày 12/12/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Nhận người, Bắt giữ, Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 12/12/1912 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)