Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1912

Thứ Sáu, 13/12/1912 dương lịch là ngày 5 tháng Mười Một năm Nhâm Tý — ngày Quý Hợi, tháng Nhâm Tý.

13/12/1912
DƯƠNG LỊCH13Thứ Sáu
Tháng 12/1912
ÂM LỊCH5Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Nhâm Tý
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 13/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/12 →

Lịch tháng 12/1912

T2T3T4T5T6T7CN
123
224325426527628729830
91/11102113124135146157
16817918101911201221132214
2315/11241625172618271928202921
30223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/12/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 12 năm 1912 dương lịch là ngày 5 tháng Mười Một năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Nhâm Tý.
Ngày 13/12/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Cang. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 13/12/1912 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)