Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1912

Tháng 12/1912 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/10 âm lịch và kết thúc ngày 23/11 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
123
224325426527628729830
91/11102113124135146157
16817918101911201221132214
2315/11241625172618271928202921
30223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1912

Xem ngày tốt tháng 12/1912

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1912

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Chủ Nhật23/10Tân HợiNgày bình thường
2/12Thứ Hai24/10Nhâm TýNgày xấu
3/12Thứ Ba25/10Quý SửuNgày tốt
4/12Thứ Tư26/10Giáp DầnNgày bình thường
5/12Thứ Năm27/10Ất MãoNgày xấu
6/12Thứ Sáu28/10Bính ThìnNgày bình thường
7/12Thứ Bảy29/10Đinh TỵNgày xấu
8/12Chủ Nhật30/10Mậu NgọNgày xấu
9/12Thứ Hai1/11Kỷ MùiNgày xấu
10/12Thứ Ba2/11Canh ThânNgày tốt
11/12Thứ Tư3/11Tân DậuNgày tốt
12/12Thứ Năm4/11Nhâm TuấtNgày bình thường
13/12Thứ Sáu5/11Quý HợiNgày xấu
14/12Thứ Bảy6/11Giáp TýNgày bình thường
15/12Chủ Nhật7/11Ất SửuNgày tốt
16/12Thứ Hai8/11Bính DầnNgày xấu
17/12Thứ Ba9/11Đinh MãoNgày bình thường
18/12Thứ Tư10/11Mậu ThìnNgày bình thường
19/12Thứ Năm11/11Kỷ TỵNgày xấu
20/12Thứ Sáu12/11Canh NgọNgày xấu
21/12Thứ Bảy13/11Tân MùiNgày xấu
22/12Chủ Nhật14/11Nhâm ThânNgày tốt
23/12Thứ Hai15/11Quý DậuNgày tốt
24/12Thứ Ba16/11Giáp TuấtNgày bình thường
25/12Thứ Tư17/11Ất HợiNgày xấu
26/12Thứ Năm18/11Bính TýNgày bình thường
27/12Thứ Sáu19/11Đinh SửuNgày tốt
28/12Thứ Bảy20/11Mậu DầnNgày xấu
29/12Chủ Nhật21/11Kỷ MãoNgày bình thường
30/12Thứ Hai22/11Canh ThìnNgày bình thường
31/12Thứ Ba23/11Tân TỵNgày xấu