Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1999

Chủ Nhật, 12/12/1999 dương lịch là ngày 5 tháng Mười Một năm Kỷ Mão — ngày Mậu Tuất, tháng Bính Tý.

12/12/1999
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 12/1999
ÂM LỊCH5Tháng Mười Một (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Mão
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 12/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/12 →

Lịch tháng 12/1999

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62973081/1192103114125
136147158169171018111912
201321142215/112316241725182619
27202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/12/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 12 năm 1999 dương lịch là ngày 5 tháng Mười Một năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Bính Tý.
Ngày 12/12/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Khai trương, Sửa sang nhà. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 12/12/1999 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)