Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2000

Tháng 1/2000 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/11 âm lịch và kết thúc ngày 25/12 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852963071/128293
1041151261371481591610
17111812191320142115/1222162317
2418251926202721282229233024
3125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2000

Xem ngày tốt tháng 1/2000

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2000

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy25/11Mậu NgọNgày xấu
2/1Chủ Nhật26/11Kỷ MùiNgày xấu
3/1Thứ Hai27/11Canh ThânNgày tốt
4/1Thứ Ba28/11Tân DậuNgày tốt
5/1Thứ Tư29/11Nhâm TuấtNgày bình thường
6/1Thứ Năm30/11Quý HợiNgày xấu
7/1Thứ Sáu1/12Giáp TýNgày bình thường
8/1Thứ Bảy2/12Ất SửuNgày xấu
9/1Chủ Nhật3/12Bính DầnNgày bình thường
10/1Thứ Hai4/12Đinh MãoNgày tốt
11/1Thứ Ba5/12Mậu ThìnNgày xấu
12/1Thứ Tư6/12Kỷ TỵNgày tốt
13/1Thứ Năm7/12Canh NgọNgày bình thường
14/1Thứ Sáu8/12Tân MùiNgày xấu
15/1Thứ Bảy9/12Nhâm ThânNgày bình thường
16/1Chủ Nhật10/12Quý DậuNgày xấu
17/1Thứ Hai11/12Giáp TuấtNgày bình thường
18/1Thứ Ba12/12Ất HợiNgày tốt
19/1Thứ Tư13/12Bính TýNgày bình thường
20/1Thứ Năm14/12Đinh SửuNgày xấu
21/1Thứ Sáu15/12Mậu DầnNgày bình thường
22/1Thứ Bảy16/12Kỷ MãoNgày tốt
23/1Chủ Nhật17/12Canh ThìnNgày xấu
24/1Thứ Hai18/12Tân TỵNgày tốt
25/1Thứ Ba19/12Nhâm NgọNgày bình thường
26/1Thứ Tư20/12Quý MùiNgày xấu
27/1Thứ Năm21/12Giáp ThânNgày bình thường
28/1Thứ Sáu22/12Ất DậuNgày xấu
29/1Thứ Bảy23/12Bính TuấtNgày bình thường
30/1Chủ Nhật24/12Đinh HợiNgày tốt
31/1Thứ Hai25/12Mậu TýNgày bình thường