Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1999

Thứ Tư, 22/12/1999 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Kỷ Mão — ngày Mậu Thân, tháng Bính Tý.

22/12/1999
DƯƠNG LỊCH22Thứ Tư
Tháng 12/1999
ÂM LỊCH15Tháng Mười Một (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày thành lập QĐNDVN
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Mão
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Ngày 22/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/12 →

Lịch tháng 12/1999

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62973081/1192103114125
136147158169171018111912
201321142215/112316241725182619
27202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/12/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 12 năm 1999 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Bính Tý.
Ngày 22/12/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Cơ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 22/12/1999 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)