Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2077

Chủ Nhật, 12/12/2077 dương lịch là ngày 27 tháng Mười năm Đinh Dậu — ngày Mậu Tý, tháng Tân Hợi.

12/12/2077
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 12/2077
ÂM LỊCH27Tháng Mười (thiếu)
Năm Đinh Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Dậu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 12/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/12 →

Lịch tháng 12/2077

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520
621722823924102511261227
13281429151/11162173184195
206217228239241025112612
271328142915/1130163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/12/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 12 năm 2077 dương lịch là ngày 27 tháng Mười năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Tân Hợi.
Ngày 12/12/2077 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Hư. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/12/2077 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)