Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2077

Tháng 12/2077 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/10 âm lịch và kết thúc ngày 17/11 âm lịch (năm Đinh Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520
621722823924102511261227
13281429151/11162173184195
206217228239241025112612
271328142915/1130163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2077

Xem ngày tốt tháng 12/2077

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2077

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Tư16/10Đinh SửuNgày tốt
2/12Thứ Năm17/10Mậu DầnNgày bình thường
3/12Thứ Sáu18/10Kỷ MãoNgày xấu
4/12Thứ Bảy19/10Canh ThìnNgày bình thường
5/12Chủ Nhật20/10Tân TỵNgày xấu
6/12Thứ Hai21/10Nhâm NgọNgày xấu
7/12Thứ Ba22/10Quý MùiNgày bình thường
8/12Thứ Tư23/10Giáp ThânNgày bình thường
9/12Thứ Năm24/10Ất DậuNgày xấu
10/12Thứ Sáu25/10Bính TuấtNgày bình thường
11/12Thứ Bảy26/10Đinh HợiNgày tốt
12/12Chủ Nhật27/10Mậu TýNgày xấu
13/12Thứ Hai28/10Kỷ SửuNgày tốt
14/12Thứ Ba29/10Canh DầnNgày bình thường
15/12Thứ Tư1/11Tân MãoNgày bình thường
16/12Thứ Năm2/11Nhâm ThìnNgày bình thường
17/12Thứ Sáu3/11Quý TỵNgày xấu
18/12Thứ Bảy4/11Giáp NgọNgày xấu
19/12Chủ Nhật5/11Ất MùiNgày xấu
20/12Thứ Hai6/11Bính ThânNgày tốt
21/12Thứ Ba7/11Đinh DậuNgày tốt
22/12Thứ Tư8/11Mậu TuấtNgày bình thường
23/12Thứ Năm9/11Kỷ HợiNgày xấu
24/12Thứ Sáu10/11Canh TýNgày bình thường
25/12Thứ Bảy11/11Tân SửuNgày tốt
26/12Chủ Nhật12/11Nhâm DầnNgày xấu
27/12Thứ Hai13/11Quý MãoNgày bình thường
28/12Thứ Ba14/11Giáp ThìnNgày bình thường
29/12Thứ Tư15/11Ất TỵNgày xấu
30/12Thứ Năm16/11Bính NgọNgày xấu
31/12Thứ Sáu17/11Đinh MùiNgày xấu