Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2077

Tháng 11/2077 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/9 âm lịch và kết thúc ngày 15/10 âm lịch (năm Đinh Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/10172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2077

Xem ngày tốt tháng 11/2077

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2077

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Hai16/9Đinh MùiNgày xấu
2/11Thứ Ba17/9Mậu ThânNgày bình thường
3/11Thứ Tư18/9Kỷ DậuNgày tốt
4/11Thứ Năm19/9Canh TuấtNgày xấu
5/11Thứ Sáu20/9Tân HợiNgày tốt
6/11Thứ Bảy21/9Nhâm TýNgày bình thường
7/11Chủ Nhật22/9Quý SửuNgày xấu
8/11Thứ Hai23/9Giáp DầnNgày bình thường
9/11Thứ Ba24/9Ất MãoNgày xấu
10/11Thứ Tư25/9Bính ThìnNgày tốt
11/11Thứ Năm26/9Đinh TỵNgày xấu
12/11Thứ Sáu27/9Mậu NgọNgày bình thường
13/11Thứ Bảy28/9Kỷ MùiNgày xấu
14/11Chủ Nhật29/9Canh ThânNgày bình thường
15/11Thứ Hai30/9Tân DậuNgày tốt
16/11Thứ Ba1/10Nhâm TuấtNgày bình thường
17/11Thứ Tư2/10Quý HợiNgày bình thường
18/11Thứ Năm3/10Giáp TýNgày xấu
19/11Thứ Sáu4/10Ất SửuNgày tốt
20/11Thứ Bảy5/10Bính DầnNgày bình thường
21/11Chủ Nhật6/10Đinh MãoNgày xấu
22/11Thứ Hai7/10Mậu ThìnNgày bình thường
23/11Thứ Ba8/10Kỷ TỵNgày xấu
24/11Thứ Tư9/10Canh NgọNgày tốt
25/11Thứ Năm10/10Tân MùiNgày tốt
26/11Thứ Sáu11/10Nhâm ThânNgày bình thường
27/11Thứ Bảy12/10Quý DậuNgày xấu
28/11Chủ Nhật13/10Giáp TuấtNgày bình thường
29/11Thứ Hai14/10Ất HợiNgày bình thường
30/11Thứ Ba15/10Bính TýNgày xấu