Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2049

Thứ Sáu, 12/3/2049 dương lịch là ngày 9 tháng Hai năm Kỷ Tỵ — ngày Bính Tuất, tháng Đinh Mão.

12/3/2049
DƯƠNG LỊCH12Thứ Sáu
Tháng 3/2049
ÂM LỊCH9Tháng Hai (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 12/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/3 →

Lịch tháng 3/2049

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/2526374
859610711812913101411
1512161317141815/2191620172118
2219232024212522262327242825
292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/3/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 3 năm 2049 dương lịch là ngày 9 tháng Hai năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Đinh Mão.
Ngày 12/3/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Ngưu. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/3/2049 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)