Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2049

Tháng 2/2049 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/12 âm lịch và kết thúc ngày 27/1 âm lịch (năm Kỷ Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/13243546576
87981091110121113121413
15141615/117161817191820192120
2221232224232524262527262827

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2049

Xem ngày tốt tháng 2/2049

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2049

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Hai29/12Đinh MùiNgày xấu
2/2Thứ Ba1/1Mậu ThânNgày bình thường
3/2Thứ Tư2/1Kỷ DậuNgày xấu
4/2Thứ Năm3/1Canh TuấtNgày bình thường
5/2Thứ Sáu4/1Tân HợiNgày xấu
6/2Thứ Bảy5/1Nhâm TýNgày tốt
7/2Chủ Nhật6/1Quý SửuNgày bình thường
8/2Thứ Hai7/1Giáp DầnNgày bình thường
9/2Thứ Ba8/1Ất MãoNgày xấu
10/2Thứ Tư9/1Bính ThìnNgày bình thường
11/2Thứ Năm10/1Đinh TỵNgày bình thường
12/2Thứ Sáu11/1Mậu NgọNgày xấu
13/2Thứ Bảy12/1Kỷ MùiNgày tốt
14/2Chủ Nhật13/1Canh ThânNgày xấu
15/2Thứ Hai14/1Tân DậuNgày xấu
16/2Thứ Ba15/1Nhâm TuấtNgày bình thường
17/2Thứ Tư16/1Quý HợiNgày xấu
18/2Thứ Năm17/1Giáp TýNgày tốt
19/2Thứ Sáu18/1Ất SửuNgày bình thường
20/2Thứ Bảy19/1Bính DầnNgày bình thường
21/2Chủ Nhật20/1Đinh MãoNgày xấu
22/2Thứ Hai21/1Mậu ThìnNgày bình thường
23/2Thứ Ba22/1Kỷ TỵNgày bình thường
24/2Thứ Tư23/1Canh NgọNgày xấu
25/2Thứ Năm24/1Tân MùiNgày tốt
26/2Thứ Sáu25/1Nhâm ThânNgày xấu
27/2Thứ Bảy26/1Quý DậuNgày xấu
28/2Chủ Nhật27/1Giáp TuấtNgày bình thường