Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1926

Thứ Hai, 12/4/1926 dương lịch là ngày 1 tháng Ba năm Bính Dần — ngày Tân Mùi, tháng Nhâm Thìn.

12/4/1926
DƯƠNG LỊCH12Thứ Hai
Tháng 4/1926
ÂM LỊCH1Tháng Ba (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Dần
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 4/1926

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
121/3132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/32716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/4/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 4 năm 1926 dương lịch là ngày 1 tháng Ba năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 12/4/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Trương. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/4/1926 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)