Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1926

Thứ Sáu, 30/4/1926 dương lịch là ngày 19 tháng Ba năm Bính Dần — ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Thìn.

30/4/1926
DƯƠNG LỊCH30Thứ Sáu
Tháng 4/1926
ÂM LỊCH19Tháng Ba (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng miền nam
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Dần
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 30/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/4 →

Lịch tháng 4/1926

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
121/3132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/32716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/4/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 4 năm 1926 dương lịch là ngày 19 tháng Ba năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 30/4/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Lâu. Nên: Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 30/4/1926 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)