Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2058

Thứ Sáu, 12/4/2058 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Mậu Dần — ngày Giáp Thìn, tháng Bính Thìn.

12/4/2058
DƯƠNG LỊCH12Thứ Sáu
Tháng 4/2058
ÂM LỊCH20Tháng Ba (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Dần
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/2058

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/3
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
2230231/4242253264275286
297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/4/2058 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 4 năm 2058 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Bính Thìn.
Ngày 12/4/2058 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Quỷ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/4/2058 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)