Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1984

Thứ Bảy, 12/5/1984 dương lịch là ngày 12 tháng Tư năm Giáp Tý — ngày Bính Ngọ, tháng Kỷ Tỵ.

12/5/1984
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 5/1984
ÂM LỊCH12Tháng Tư (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Tý
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 5/1984

T2T3T4T5T6T7CN
11/42233445566
7788991010111112121313
14141515/416161717181819192020
2121222223232424252526262727
28282929301/5312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/5/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 5 năm 1984 dương lịch là ngày 12 tháng Tư năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 12/5/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 12/5/1984 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)