Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1984

Thứ Tư, 9/5/1984 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Giáp Tý — ngày Quý Mão, tháng Kỷ Tỵ.

9/5/1984
DƯƠNG LỊCH9Thứ Tư
Tháng 5/1984
ÂM LỊCH9Tháng Tư (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội Thánh Gióng
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Tý
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 9/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/5 →

Lịch tháng 5/1984

T2T3T4T5T6T7CN
11/42233445566
7788991010111112121313
14141515/416161717181819192020
2121222223232424252526262727
28282929301/5312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/5/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 5 năm 1984 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 9/5/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Bích. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/5/1984 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)