Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2045

Thứ Hai, 12/6/2045 dương lịch là ngày 27 tháng Tư năm Ất Sửu — ngày Đinh Dậu, tháng Tân Tỵ.

12/6/2045
DƯƠNG LỊCH12Thứ Hai
Tháng 6/2045
ÂM LỊCH27Tháng Tư (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Sửu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 6/2045

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/5162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/53016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/6/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 6 năm 2045 dương lịch là ngày 27 tháng Tư năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Tân Tỵ.
Ngày 12/6/2045 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Nguy. Nên: Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 12/6/2045 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)