Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2045

Thứ Tư, 7/6/2045 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Ất Sửu — ngày Nhâm Thìn, tháng Tân Tỵ.

7/6/2045
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 6/2045
ÂM LỊCH22Tháng Tư (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Sửu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 6/2045

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/5162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/53016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/6/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 6 năm 2045 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Tân Tỵ.
Ngày 7/6/2045 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 7/6/2045 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)