Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2045

Thứ Tư, 28/6/2045 dương lịch là ngày 14 tháng Năm năm Ất Sửu — ngày Quý Sửu, tháng Nhâm Ngọ.

28/6/2045
DƯƠNG LỊCH28Thứ Tư
Tháng 6/2045
ÂM LỊCH14Tháng Năm (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày gia đình Việt Nam
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Ất Sửu
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 6/2045

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/5162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/53016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/6/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 6 năm 2045 dương lịch là ngày 14 tháng Năm năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 28/6/2045 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Chẩn. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/6/2045 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)