Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2045

Tháng 6/2045 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/4 âm lịch và kết thúc ngày 16/5 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/5162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/53016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2045

Xem ngày tốt tháng 6/2045

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2045

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Năm16/4Bính TuấtNgày bình thường
2/6Thứ Sáu17/4Đinh HợiNgày xấu
3/6Thứ Bảy18/4Mậu TýNgày xấu
4/6Chủ Nhật19/4Kỷ SửuNgày bình thường
5/6Thứ Hai20/4Canh DầnNgày bình thường
6/6Thứ Ba21/4Tân MãoNgày xấu
7/6Thứ Tư22/4Nhâm ThìnNgày bình thường
8/6Thứ Năm23/4Quý TỵNgày xấu
9/6Thứ Sáu24/4Giáp NgọNgày bình thường
10/6Thứ Bảy25/4Ất MùiNgày tốt
11/6Chủ Nhật26/4Bính ThânNgày bình thường
12/6Thứ Hai27/4Đinh DậuNgày xấu
13/6Thứ Ba28/4Mậu TuấtNgày bình thường
14/6Thứ Tư29/4Kỷ HợiNgày tốt
15/6Thứ Năm1/5Canh TýNgày xấu
16/6Thứ Sáu2/5Tân SửuNgày bình thường
17/6Thứ Bảy3/5Nhâm DầnNgày xấu
18/6Chủ Nhật4/5Quý MãoNgày tốt
19/6Thứ Hai5/5Giáp ThìnNgày bình thường
20/6Thứ Ba6/5Ất TỵNgày xấu
21/6Thứ Tư7/5Bính NgọNgày bình thường
22/6Thứ Năm8/5Đinh MùiNgày xấu
23/6Thứ Sáu9/5Mậu ThânNgày tốt
24/6Thứ Bảy10/5Kỷ DậuNgày tốt
25/6Chủ Nhật11/5Canh TuấtNgày bình thường
26/6Thứ Hai12/5Tân HợiNgày xấu
27/6Thứ Ba13/5Nhâm TýNgày xấu
28/6Thứ Tư14/5Quý SửuNgày bình thường
29/6Thứ Năm15/5Giáp DầnNgày xấu
30/6Thứ Sáu16/5Ất MãoNgày tốt