Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2094

Thứ Bảy, 12/6/2094 dương lịch là ngày 30 tháng Tư năm Giáp Dần — ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Tỵ.

12/6/2094
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 6/2094
ÂM LỊCH30Tháng Tư (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Dần
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 6/2094

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
725826927102811291230131/5
142153164175186197208
219221023112412251326142715/5
281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/6/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 6 năm 2094 dương lịch là ngày 30 tháng Tư năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 12/6/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Vị. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/6/2094 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)