Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2094

Thứ Tư, 2/6/2094 dương lịch là ngày 20 tháng Tư năm Giáp Dần — ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Tỵ.

2/6/2094
DƯƠNG LỊCH2Thứ Tư
Tháng 6/2094
ÂM LỊCH20Tháng Tư (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 6/2094

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
725826927102811291230131/5
142153164175186197208
219221023112412251326142715/5
281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/6/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 6 năm 2094 dương lịch là ngày 20 tháng Tư năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 2/6/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/6/2094 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)