Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1978

Thứ Tư, 12/7/1978 dương lịch là ngày 8 tháng Sáu năm Mậu Ngọ — ngày Ất Hợi, tháng Kỷ Mùi.

12/7/1978
DƯƠNG LỊCH12Thứ Tư
Tháng 7/1978
ÂM LỊCH8Tháng Sáu (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Ngọ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 7/1978

T2T3T4T5T6T7CN
126227
32842951/662738495
106117128139141015111612
171318141915/62016211722182319
2420252126222723282429253026
3127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/7/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 7 năm 1978 dương lịch là ngày 8 tháng Sáu năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 12/7/1978 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Bích. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 12/7/1978 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)