Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1978

Tháng 6/1978 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/4 âm lịch và kết thúc ngày 25/5 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429
53061/5728394105116
1271381491510161117121813
19142015/521162217231824192520
26212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1978

Xem ngày tốt tháng 6/1978

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1978

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Năm26/4Giáp NgọNgày tốt
2/6Thứ Sáu27/4Ất MùiNgày tốt
3/6Thứ Bảy28/4Bính ThânNgày bình thường
4/6Chủ Nhật29/4Đinh DậuNgày xấu
5/6Thứ Hai30/4Mậu TuấtNgày bình thường
6/6Thứ Ba1/5Kỷ HợiNgày xấu
7/6Thứ Tư2/5Canh TýNgày xấu
8/6Thứ Năm3/5Tân SửuNgày bình thường
9/6Thứ Sáu4/5Nhâm DầnNgày xấu
10/6Thứ Bảy5/5Quý MãoNgày tốt
11/6Chủ Nhật6/5Giáp ThìnNgày bình thường
12/6Thứ Hai7/5Ất TỵNgày xấu
13/6Thứ Ba8/5Bính NgọNgày bình thường
14/6Thứ Tư9/5Đinh MùiNgày xấu
15/6Thứ Năm10/5Mậu ThânNgày tốt
16/6Thứ Sáu11/5Kỷ DậuNgày tốt
17/6Thứ Bảy12/5Canh TuấtNgày bình thường
18/6Chủ Nhật13/5Tân HợiNgày xấu
19/6Thứ Hai14/5Nhâm TýNgày xấu
20/6Thứ Ba15/5Quý SửuNgày bình thường
21/6Thứ Tư16/5Giáp DầnNgày xấu
22/6Thứ Năm17/5Ất MãoNgày tốt
23/6Thứ Sáu18/5Bính ThìnNgày bình thường
24/6Thứ Bảy19/5Đinh TỵNgày xấu
25/6Chủ Nhật20/5Mậu NgọNgày bình thường
26/6Thứ Hai21/5Kỷ MùiNgày xấu
27/6Thứ Ba22/5Canh ThânNgày tốt
28/6Thứ Tư23/5Tân DậuNgày tốt
29/6Thứ Năm24/5Nhâm TuấtNgày bình thường
30/6Thứ Sáu25/5Quý HợiNgày xấu