Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1978

Thứ Năm, 6/7/1978 dương lịch là ngày 2 tháng Sáu năm Mậu Ngọ — ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Mùi.

6/7/1978
DƯƠNG LỊCH6Thứ Năm
Tháng 7/1978
ÂM LỊCH2Tháng Sáu (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Ngọ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Dương Công Kỵ, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 6/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/7 →

Lịch tháng 7/1978

T2T3T4T5T6T7CN
126227
32842951/662738495
106117128139141015111612
171318141915/62016211722182319
2420252126222723282429253026
3127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/7/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 7 năm 1978 dương lịch là ngày 2 tháng Sáu năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 6/7/1978 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Nhập tài, Trồng trọt, Chăn nuôi, Đắp đê, Lấp hang. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/7/1978 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)