Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2057

Thứ Năm, 12/7/2057 dương lịch là ngày 11 tháng Sáu năm Đinh Sửu — ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Mùi.

12/7/2057
DƯƠNG LỊCH12Thứ Năm
Tháng 7/2057
ÂM LỊCH11Tháng Sáu (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Sửu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 7/2057

T2T3T4T5T6T7CN
130
21/6324354657687
9810911101211131214131514
1615/6171618171918201921202221
2322242325242625272628272928
3029311/7

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/7/2057 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 7 năm 2057 dương lịch là ngày 11 tháng Sáu năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Mùi.
Ngày 12/7/2057 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Giác. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 12/7/2057 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)