Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2057

Thứ Hai, 16/7/2057 dương lịch là ngày 15 tháng Sáu năm Đinh Sửu — ngày Giáp Tuất, tháng Đinh Mùi.

16/7/2057
DƯƠNG LỊCH16Thứ Hai
Tháng 7/2057
ÂM LỊCH15Tháng Sáu (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Sửu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 7/2057

T2T3T4T5T6T7CN
130
21/6324354657687
9810911101211131214131514
1615/6171618171918201921202221
2322242325242625272628272928
3029311/7

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/7/2057 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 7 năm 2057 dương lịch là ngày 15 tháng Sáu năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Đinh Mùi.
Ngày 16/7/2057 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/7/2057 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)