Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1906

Chủ Nhật, 12/8/1906 dương lịch là ngày 23 tháng Sáu năm Bính Ngọ — ngày Mậu Tý, tháng Ất Mùi.

12/8/1906
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 8/1906
ÂM LỊCH23Tháng Sáu (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Ngọ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 12/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/8 →

Lịch tháng 8/1906

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/6516
617718819920102111221223
1324142515261627172818291930
201/7212223234245256267
278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/8/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 8 năm 1906 dương lịch là ngày 23 tháng Sáu năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Ất Mùi.
Ngày 12/8/1906 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 12/8/1906 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)