Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1906

Tháng 8/1906 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/6 âm lịch và kết thúc ngày 12/7 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/6516
617718819920102111221223
1324142515261627172818291930
201/7212223234245256267
278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1906

Xem ngày tốt tháng 8/1906

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1906

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Tư12/6Đinh SửuNgày xấu
2/8Thứ Năm13/6Mậu DầnNgày bình thường
3/8Thứ Sáu14/6Kỷ MãoNgày tốt
4/8Thứ Bảy15/6Canh ThìnNgày xấu
5/8Chủ Nhật16/6Tân TỵNgày tốt
6/8Thứ Hai17/6Nhâm NgọNgày bình thường
7/8Thứ Ba18/6Quý MùiNgày xấu
8/8Thứ Tư19/6Giáp ThânNgày bình thường
9/8Thứ Năm20/6Ất DậuNgày xấu
10/8Thứ Sáu21/6Bính TuấtNgày tốt
11/8Thứ Bảy22/6Đinh HợiNgày tốt
12/8Chủ Nhật23/6Mậu TýNgày bình thường
13/8Thứ Hai24/6Kỷ SửuNgày xấu
14/8Thứ Ba25/6Canh DầnNgày xấu
15/8Thứ Tư26/6Tân MãoNgày tốt
16/8Thứ Năm27/6Nhâm ThìnNgày xấu
17/8Thứ Sáu28/6Quý TỵNgày tốt
18/8Thứ Bảy29/6Giáp NgọNgày bình thường
19/8Chủ Nhật30/6Ất MùiNgày xấu
20/8Thứ Hai1/7Bính ThânNgày bình thường
21/8Thứ Ba2/7Đinh DậuNgày xấu
22/8Thứ Tư3/7Mậu TuấtNgày bình thường
23/8Thứ Năm4/7Kỷ HợiNgày xấu
24/8Thứ Sáu5/7Canh TýNgày tốt
25/8Thứ Bảy6/7Tân SửuNgày tốt
26/8Chủ Nhật7/7Nhâm DầnNgày xấu
27/8Thứ Hai8/7Quý MãoNgày xấu
28/8Thứ Ba9/7Giáp ThìnNgày bình thường
29/8Thứ Tư10/7Ất TỵNgày tốt
30/8Thứ Năm11/7Bính NgọNgày xấu
31/8Thứ Sáu12/7Đinh MùiNgày bình thường