Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1906

Tháng 9/1906 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/7 âm lịch và kết thúc ngày 13/8 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
113214
315/7416517618719820921
1022112312241325142615271628
1729181/8192203214225236
2472582692710281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1906

Xem ngày tốt tháng 9/1906

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1906

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Bảy13/7Mậu ThânNgày bình thường
2/9Chủ Nhật14/7Kỷ DậuNgày xấu
3/9Thứ Hai15/7Canh TuấtNgày bình thường
4/9Thứ Ba16/7Tân HợiNgày xấu
5/9Thứ Tư17/7Nhâm TýNgày tốt
6/9Thứ Năm18/7Quý SửuNgày tốt
7/9Thứ Sáu19/7Giáp DầnNgày xấu
8/9Thứ Bảy20/7Ất MãoNgày xấu
9/9Chủ Nhật21/7Bính ThìnNgày bình thường
10/9Thứ Hai22/7Đinh TỵNgày tốt
11/9Thứ Ba23/7Mậu NgọNgày xấu
12/9Thứ Tư24/7Kỷ MùiNgày tốt
13/9Thứ Năm25/7Canh ThânNgày bình thường
14/9Thứ Sáu26/7Tân DậuNgày xấu
15/9Thứ Bảy27/7Nhâm TuấtNgày bình thường
16/9Chủ Nhật28/7Quý HợiNgày xấu
17/9Thứ Hai29/7Giáp TýNgày tốt
18/9Thứ Ba1/8Ất SửuNgày xấu
19/9Thứ Tư2/8Bính DầnNgày tốt
20/9Thứ Năm3/8Đinh MãoNgày xấu
21/9Thứ Sáu4/8Mậu ThìnNgày bình thường
22/9Thứ Bảy5/8Kỷ TỵNgày xấu
23/9Chủ Nhật6/8Canh NgọNgày bình thường
24/9Thứ Hai7/8Tân MùiNgày tốt
25/9Thứ Ba8/8Nhâm ThânNgày xấu
26/9Thứ Tư9/8Quý DậuNgày bình thường
27/9Thứ Năm10/8Giáp TuấtNgày bình thường
28/9Thứ Sáu11/8Ất HợiNgày xấu
29/9Thứ Bảy12/8Bính TýNgày bình thường
30/9Chủ Nhật13/8Đinh SửuNgày xấu