Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1948

Thứ Năm, 12/8/1948 dương lịch là ngày 8 tháng Bảy năm Mậu Tý — ngày Kỷ Tỵ, tháng Canh Thân.

12/8/1948
DƯƠNG LỊCH12Thứ Năm
Tháng 8/1948
ÂM LỊCH8Tháng Bảy (thiếu)
Năm Mậu Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Tý
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 12/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/8 →

Lịch tháng 8/1948

T2T3T4T5T6T7CN
126
22732842951/7627384
9510611712813914101511
1612171318141915/7201621172218
2319242025212622272328242925
30263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/8/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 8 năm 1948 dương lịch là ngày 8 tháng Bảy năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Canh Thân.
Ngày 12/8/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Đẩu. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/8/1948 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)