Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2044

Thứ Hai, 12/9/2044 dương lịch là ngày 21 tháng Bảy nhuận năm Giáp Tý — ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Thân.

12/9/2044
DƯƠNG LỊCH12Thứ Hai
Tháng 9/2044
ÂM LỊCH21Tháng Bảy nhuận (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Tý
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 12/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/9 →

Lịch tháng 9/2044

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/7N71681791810191120
1221132214231524162517261827
19282029211/8222233244255
2662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/9/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 9 năm 2044 dương lịch là ngày 21 tháng Bảy nhuận năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Thân.
Ngày 12/9/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 12/9/2044 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)