Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2044

Thứ Sáu, 9/9/2044 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy nhuận năm Giáp Tý — ngày Tân Dậu, tháng Nhâm Thân.

9/9/2044
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 9/2044
ÂM LỊCH18Tháng Bảy nhuận (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Tý
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 9/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/9 →

Lịch tháng 9/2044

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/7N71681791810191120
1221132214231524162517261827
19282029211/8222233244255
2662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/9/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 9 năm 2044 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy nhuận năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Nhâm Thân.
Ngày 9/9/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Lâu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/9/2044 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)