Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2044

Thứ Sáu, 30/9/2044 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Giáp Tý — ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Dậu.

30/9/2044
DƯƠNG LỊCH30Thứ Sáu
Tháng 9/2044
ÂM LỊCH10Tháng Tám (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Tý
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 9/2044

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/7N71681791810191120
1221132214231524162517261827
19282029211/8222233244255
2662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/9/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 9 năm 2044 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Dậu.
Ngày 30/9/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 30/9/2044 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)