Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1918

Chủ Nhật, 13/10/1918 dương lịch là ngày 9 tháng Chín năm Mậu Ngọ — ngày Quý Tỵ, tháng Nhâm Tuất.

13/10/1918
DƯƠNG LỊCH13Chủ Nhật
Tháng 10/1918
ÂM LỊCH9Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày doanh nhân Việt Nam
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 13/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/10 →

Lịch tháng 10/1918

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/962
738495106117128139
141015111612171318141915/92016
2117221823192420252126222723
2824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/10/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 10 năm 1918 dương lịch là ngày 9 tháng Chín năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 13/10/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 13/10/1918 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)