Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1918

Tháng 10/1918 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/8 âm lịch và kết thúc ngày 27/9 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/962
738495106117128139
141015111612171318141915/92016
2117221823192420252126222723
2824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1918

Xem ngày tốt tháng 10/1918

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1918

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba27/8Tân TỵNgày xấu
2/10Thứ Tư28/8Nhâm NgọNgày bình thường
3/10Thứ Năm29/8Quý MùiNgày tốt
4/10Thứ Sáu30/8Giáp ThânNgày xấu
5/10Thứ Bảy1/9Ất DậuNgày bình thường
6/10Chủ Nhật2/9Bính TuấtNgày xấu
7/10Thứ Hai3/9Đinh HợiNgày tốt
8/10Thứ Ba4/9Mậu TýNgày bình thường
9/10Thứ Tư5/9Kỷ SửuNgày xấu
10/10Thứ Năm6/9Canh DầnNgày bình thường
11/10Thứ Sáu7/9Tân MãoNgày xấu
12/10Thứ Bảy8/9Nhâm ThìnNgày xấu
13/10Chủ Nhật9/9Quý TỵNgày tốt
14/10Thứ Hai10/9Giáp NgọNgày bình thường
15/10Thứ Ba11/9Ất MùiNgày xấu
16/10Thứ Tư12/9Bính ThânNgày bình thường
17/10Thứ Năm13/9Đinh DậuNgày tốt
18/10Thứ Sáu14/9Mậu TuấtNgày xấu
19/10Thứ Bảy15/9Kỷ HợiNgày tốt
20/10Chủ Nhật16/9Canh TýNgày bình thường
21/10Thứ Hai17/9Tân SửuNgày xấu
22/10Thứ Ba18/9Nhâm DầnNgày bình thường
23/10Thứ Tư19/9Quý MãoNgày xấu
24/10Thứ Năm20/9Giáp ThìnNgày xấu
25/10Thứ Sáu21/9Ất TỵNgày tốt
26/10Thứ Bảy22/9Bính NgọNgày bình thường
27/10Chủ Nhật23/9Đinh MùiNgày xấu
28/10Thứ Hai24/9Mậu ThânNgày bình thường
29/10Thứ Ba25/9Kỷ DậuNgày tốt
30/10Thứ Tư26/9Canh TuấtNgày xấu
31/10Thứ Năm27/9Tân HợiNgày tốt