Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1918

Chủ Nhật, 20/10/1918 dương lịch là ngày 16 tháng Chín năm Mậu Ngọ — ngày Canh Tý, tháng Nhâm Tuất.

20/10/1918
DƯƠNG LỊCH20Chủ Nhật
Tháng 10/1918
ÂM LỊCH16Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày phụ nữ Việt Nam
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 20/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/10 →

Lịch tháng 10/1918

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/962
738495106117128139
141015111612171318141915/92016
2117221823192420252126222723
2824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/10/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 10 năm 1918 dương lịch là ngày 16 tháng Chín năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 20/10/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Hư. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/10/1918 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)