Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2074

Thứ Bảy, 13/10/2074 dương lịch là ngày 23 tháng Tám năm Giáp Ngọ — ngày Nhâm Thân, tháng Quý Dậu.

13/10/2074
DƯƠNG LỊCH13Thứ Bảy
Tháng 10/2074
ÂM LỊCH23Tháng Tám (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày doanh nhân Việt Nam
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 13/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/10 →

Lịch tháng 10/2074

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/8616717
81891910201121122213231424
15251626172718281929201/9212
223234245256267278289
291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/10/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 10 năm 2074 dương lịch là ngày 23 tháng Tám năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Quý Dậu.
Ngày 13/10/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 13/10/2074 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)