Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2074

Thứ Hai, 15/10/2074 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Giáp Ngọ — ngày Giáp Tuất, tháng Quý Dậu.

15/10/2074
DƯƠNG LỊCH15Thứ Hai
Tháng 10/2074
ÂM LỊCH25Tháng Tám (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 15/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/10 →

Lịch tháng 10/2074

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/8616717
81891910201121122213231424
15251626172718281929201/9212
223234245256267278289
291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/10/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 10 năm 2074 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Quý Dậu.
Ngày 15/10/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tâm. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 15/10/2074 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)