Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2074

Thứ Hai, 29/10/2074 dương lịch là ngày 10 tháng Chín năm Giáp Ngọ — ngày Mậu Tý, tháng Giáp Tuất.

29/10/2074
DƯƠNG LỊCH29Thứ Hai
Tháng 10/2074
ÂM LỊCH10Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Ngọ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 10/2074

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/8616717
81891910201121122213231424
15251626172718281929201/9212
223234245256267278289
291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/10/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 10 năm 2074 dương lịch là ngày 10 tháng Chín năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Giáp Tuất.
Ngày 29/10/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Tất. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/10/2074 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)