Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1913

Thứ Năm, 13/2/1913 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Quý Sửu — ngày Ất Sửu, tháng Giáp Dần.

13/2/1913
DƯƠNG LỊCH13Thứ Năm
Tháng 2/1913
ÂM LỊCH8Tháng Giêng (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội chùa Đậu
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Sửu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 2/1913

T2T3T4T5T6T7CN
126227
32842953061/1728394
10511612713814915101611
1712181319142015/1211622172318
24192520262127222823

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/2/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 2 năm 1913 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Giáp Dần.
Ngày 13/2/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Đẩu. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/2/1913 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)