Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1913

Thứ Sáu, 7/2/1913 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Quý Sửu — ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Dần.

7/2/1913
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 2/1913
ÂM LỊCH2Tháng Giêng (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng hai
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Sửu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 7/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/2 →

Lịch tháng 2/1913

T2T3T4T5T6T7CN
126227
32842953061/1728394
10511612713814915101611
1712181319142015/1211622172318
24192520262127222823

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/2/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 2 năm 1913 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Dần.
Ngày 7/2/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Cang. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 7/2/1913 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)