Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1960

Thứ Bảy, 13/2/1960 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Canh Tý — ngày Tân Mùi, tháng Mậu Dần.

13/2/1960
DƯƠNG LỊCH13Thứ Bảy
Tháng 2/1960
ÂM LỊCH17Tháng Giêng (đủ)
Năm Canh Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Tý
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 2/1960

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/1121613171418
1519162017211822192320242125
22262327242825292630271/2282
293

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/2/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 2 năm 1960 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Mậu Dần.
Ngày 13/2/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 13/2/1960 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)