Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1960

Tháng 1/1960 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/12 âm lịch và kết thúc ngày 4/1 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/121416151716181719
1820192120222123222423252426
252726282729281/1292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1960

Xem ngày tốt tháng 1/1960

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1960

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu3/12Mậu TýNgày bình thường
2/1Thứ Bảy4/12Kỷ SửuNgày xấu
3/1Chủ Nhật5/12Canh DầnNgày bình thường
4/1Thứ Hai6/12Tân MãoNgày bình thường
5/1Thứ Ba7/12Nhâm ThìnNgày xấu
6/1Thứ Tư8/12Quý TỵNgày tốt
7/1Thứ Năm9/12Giáp NgọNgày bình thường
8/1Thứ Sáu10/12Ất MùiNgày xấu
9/1Thứ Bảy11/12Bính ThânNgày bình thường
10/1Chủ Nhật12/12Đinh DậuNgày xấu
11/1Thứ Hai13/12Mậu TuấtNgày bình thường
12/1Thứ Ba14/12Kỷ HợiNgày tốt
13/1Thứ Tư15/12Canh TýNgày bình thường
14/1Thứ Năm16/12Tân SửuNgày xấu
15/1Thứ Sáu17/12Nhâm DầnNgày bình thường
16/1Thứ Bảy18/12Quý MãoNgày tốt
17/1Chủ Nhật19/12Giáp ThìnNgày xấu
18/1Thứ Hai20/12Ất TỵNgày tốt
19/1Thứ Ba21/12Bính NgọNgày xấu
20/1Thứ Tư22/12Đinh MùiNgày xấu
21/1Thứ Năm23/12Mậu ThânNgày bình thường
22/1Thứ Sáu24/12Kỷ DậuNgày xấu
23/1Thứ Bảy25/12Canh TuấtNgày bình thường
24/1Chủ Nhật26/12Tân HợiNgày tốt
25/1Thứ Hai27/12Nhâm TýNgày bình thường
26/1Thứ Ba28/12Quý SửuNgày xấu
27/1Thứ Tư29/12Giáp DầnNgày bình thường
28/1Thứ Năm1/1Ất MãoNgày xấu
29/1Thứ Sáu2/1Bính ThìnNgày bình thường
30/1Thứ Bảy3/1Đinh TỵNgày xấu
31/1Chủ Nhật4/1Mậu NgọNgày xấu