Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1960

Tháng 2/1960 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/1 âm lịch và kết thúc ngày 3/2 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/1121613171418
1519162017211822192320242125
22262327242825292630271/2282
293

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1960

Xem ngày tốt tháng 2/1960

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1960

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Hai5/1Kỷ MùiNgày xấu
2/2Thứ Ba6/1Canh ThânNgày bình thường
3/2Thứ Tư7/1Tân DậuNgày xấu
4/2Thứ Năm8/1Nhâm TuấtNgày bình thường
5/2Thứ Sáu9/1Quý HợiNgày xấu
6/2Thứ Bảy10/1Giáp TýNgày tốt
7/2Chủ Nhật11/1Ất SửuNgày bình thường
8/2Thứ Hai12/1Bính DầnNgày bình thường
9/2Thứ Ba13/1Đinh MãoNgày xấu
10/2Thứ Tư14/1Mậu ThìnNgày bình thường
11/2Thứ Năm15/1Kỷ TỵNgày bình thường
12/2Thứ Sáu16/1Canh NgọNgày xấu
13/2Thứ Bảy17/1Tân MùiNgày tốt
14/2Chủ Nhật18/1Nhâm ThânNgày xấu
15/2Thứ Hai19/1Quý DậuNgày xấu
16/2Thứ Ba20/1Giáp TuấtNgày bình thường
17/2Thứ Tư21/1Ất HợiNgày xấu
18/2Thứ Năm22/1Bính TýNgày tốt
19/2Thứ Sáu23/1Đinh SửuNgày bình thường
20/2Thứ Bảy24/1Mậu DầnNgày bình thường
21/2Chủ Nhật25/1Kỷ MãoNgày xấu
22/2Thứ Hai26/1Canh ThìnNgày bình thường
23/2Thứ Ba27/1Tân TỵNgày bình thường
24/2Thứ Tư28/1Nhâm NgọNgày xấu
25/2Thứ Năm29/1Quý MùiNgày tốt
26/2Thứ Sáu30/1Giáp ThânNgày xấu
27/2Thứ Bảy1/2Ất DậuNgày tốt
28/2Chủ Nhật2/2Bính TuấtNgày bình thường
29/2Thứ Hai3/2Đinh HợiNgày xấu