Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1960

Thứ Ba, 16/2/1960 dương lịch là ngày 20 tháng Giêng năm Canh Tý — ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Dần.

16/2/1960
DƯƠNG LỊCH16Thứ Ba
Tháng 2/1960
ÂM LỊCH20Tháng Giêng (đủ)
Năm Canh Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Tý
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 2/1960

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/1121613171418
1519162017211822192320242125
22262327242825292630271/2282
293

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/2/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 2 năm 1960 dương lịch là ngày 20 tháng Giêng năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Dần.
Ngày 16/2/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Thất. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/2/1960 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)