Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1951

Chủ Nhật, 13/5/1951 dương lịch là ngày 8 tháng Tư năm Tân Mão — ngày Quý Sửu, tháng Quý Tỵ.

13/5/1951
DƯƠNG LỊCH13Chủ Nhật
Tháng 5/1951
ÂM LỊCH8Tháng Tư (thiếu)
Năm Tân Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Mão
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 13/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/5 →

Lịch tháng 5/1951

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842953061/4
728394105116127138
149151016111712181319142015/4
2116221723182419252026212722
2823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/5/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 5 năm 1951 dương lịch là ngày 8 tháng Tư năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Quý Tỵ.
Ngày 13/5/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Phòng. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 13/5/1951 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)